thần tiên
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tu hành đắc đạo, có phép thuật: Theo quan niệm mê tín, đây là những sinh vật siêu nhiên, thường sống trên trời hoặc nơi tiên cảnh, có phép thuật và sức mạnh phi thường.
- Chỉ chung các vị thần và tiên: Từ dùng để gọi chung cho các thực thể siêu nhiên trong thần thoại và truyền thuyết.
Tính từ:
- Có công hiệu lạ thường, kỳ diệu: Dùng để miêu tả thứ gì đó có hiệu quả đặc biệt tốt, nhanh chóng hoặc khó tin.
- Đẹp một cách kỳ ảo, như trong truyện cổ tích: Miêu tả cảnh vật, không khí đẹp đến mức phi thực, giống như trong thế giới thần tiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong truyện cổ tích thường xuất hiện các vị thần tiên giúp đỡ người lương thiện.
- Người xưa tin rằng ăn được đào tiên sẽ trở thành thần tiên, sống mãi không già.
Tính từ:
- Loại thuốc này được quảng cáo có công hiệu thần tiên, chữa khỏi bách bệnh.
- Cảnh hoàng hôn trên đỉnh núi mờ sương tựa như một bức tranh thần tiên.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thế giới thần tiên": chỉ một nơi chốn hoặc trạng thái đẹp đẽ, hạnh phúc và hoàn hảo một cách lý tưởng, thường chỉ tồn tại trong tưởng tượng.
- Cô ấy sống trong thế giới thần tiên của riêng mình, không màng đến thực tại khắc nghiệt.
"Phép thần tiên": chỉ một giải pháp hoặc phương pháp kỳ diệu có thể giải quyết mọi vấn đề một cách dễ dàng và nhanh chóng.
- Không có phép thần tiên nào cho việc học ngoại ngữ, chỉ có sự chăm chỉ luyện tập mà thôi.
Biến thể và từ gần giôm
- Tiên (danh từ): chỉ riêng các vị tiên, thường là nữ, sống ở tiên giới, có vẻ đẹp thanh tao và phép thuật.
- Thần (danh từ): chỉ các vị thần linh, có quyền năng chi phối tự nhiên hoặc một lĩnh vực nào đó (ví dụ: thần sấm, thần biển).
- Thần thánh (danh từ): từ ghép chỉ chung các đấng linh thiêng, có quyền năng tối cao.
Từ đồng nghĩa
- Thần linh: các đấng siêu nhiên có quyền năng.
- Tiên tử / Tiên nữ: các vị tiên (thường dùng cho nữ).
- Bất tử: người sống mãi không chết (một đặc tính thường được gán cho thần tiên).
- Kỳ diệu (tính từ): có tính chất lạ lùng, khác thường (đồng nghĩa với nghĩa tính từ).
Thành ngữ liên quan
"Ăn như thần tiên ăn cỗ": ăn rất ít, chỉ nhấm nháp chút đỉnh. Thành ngữ này phê phán những người ăn uống không đáng kể, dựa vào hình tượng thần tiên không cần ăn mặn.
- Mời nó ăn cơm mà nó chỉ ăn như thần tiên ăn cỗ, vài hạt cơm là xong.
"Sống cuộc đời thần tiên": sống một cuộc sống vô cùng sung sướng, nhàn hạ, không phải lo nghĩ gì.
- Sau khi trúng số, anh ta dường như sống cuộc đời thần tiên ở một hòn đảo nhiệt đới.
- 1. d. Người tịch cốc tu hành đắc đạo, theo mê tín. 2. t. Có công hiệu lạ thường: Thuốc thần tiên.